Năm Ngọ bàn chuyện Ngựa: Hình tượng ngựa trong mỹ thuật
Trong dòng chảy lịch sử mỹ thuật, ngựa là đề tài phổ biến xuất hiện từ thời cổ đại. Những tác phẩm đầu tiên với tạo hình tỉ mỉ, mang bản sắc riêng biệt thường được truy nguyên từ các bích họa và gạch đá chạm khắc thời nhà Hán. Ngựa thời kỳ này sở hữu dáng vẻ cường tráng, khí thế hiên ngang, thường được tạc trong trạng thái phi nước đại hoặc nhảy vọt, tràn đầy sức sống.
Tuy nhiên, phải đến thời Đường, hình tượng ngựa trong mỹ thuật Trung Quốc — dù là gốm sứ, điêu khắc hay hội họa — mới thực sự đạt đến đỉnh cao rực rỡ.
1. Gốm Tam Thái: Vẻ đẹp rực rỡ của thịnh triều
Trong số những báu vật nghệ thuật Trung Hoa, ngựa gốm Tam Thái đời Đường là đề tài phổ biến nhất. Các nghệ nhân không chỉ am tường hình dáng mà còn thấu hiểu sâu sắc thần thái và tập tính của loài vật này.
- Kỹ thuật: Vận dụng khéo léo thủ pháp phóng đại nghệ thuật để làm nổi bật tinh thần nội tại.
- Đặc điểm: Hình thái đa dạng, vừa linh hoạt nhẹ nhàng, vừa phản chiếu sự huy hoàng, tự tin của văn hóa Đường triều.
2. "Chiêu Lăng Lục Tuấn": Đỉnh cao điêu khắc đá
Tác phẩm tiêu biểu nhất cho trình độ điêu khắc thời Đường chính là bộ phù điêu "Chiêu Lăng Lục Tuấn".
Để kỷ niệm sáu con tuấn mã từng cùng mình chinh chiến, Đường Thái Tông Lý Thế Dân đã hạ chiếu cho nghệ nhân Diêm Lập Đức và họa sĩ Diêm Lập Bản thiết kế, giám sát việc chạm khắc sáu bức phù điêu trên đá xanh lớn (rộng 2m, cao 1,7m).
Nghệ thuật ở đây sử dụng thủ pháp "lấy nhảy thay chạy", giản lược nhưng dày dặn, tạo cảm giác mạnh mẽ về động lực. Đặc biệt, mỗi bức họa đều đi kèm bài thơ "Lục mã tán" do chính nhà vua sáng tác:
| Tên ngựa | Đặc điểm | Ghi chú chiến tích |
| Quyền Mao Oa | Lông vàng, miệng đen | Bình định Lưu Hắc Thát |
| Thập Phạt Xích | Ngựa đỏ | Trận Vương Thế Sung, Đậu Kiến Đức |
| Bạch Đề Ô | Thân đen, bốn chân trắng | Bình định Tiết Nhân Cảo |
| Đặc Lặc Phiêu | Vàng có đốm trắng | Bình định Tống Kim Cương |
| Thanh Truy | Lông trắng xám xen lẫn | Trận Đậu Kiến Đức |
| Táp Lộ Tử | Ngựa màu tím thuần | Tác phẩm duy nhất có hình người (Khâu Hành Cung) |
Điểm nhấn: Bức "Táp Lộ Tử" mô tả cảnh hộ vệ Khâu Hành Cung đang nhổ tên khỏi ngực ngựa. Thần thái điềm tĩnh và sự phối hợp chủ động của con vật khi được cứu chữa đã biến nó thành một biểu tượng của sự trung thành và quả cảm.
3. Hội họa thời Đường: Những bậc thầy vẽ ngựa
Hội họa lấy đề tài ngựa thời Đường cũng xác lập những chuẩn mực kinh điển với ba danh gia kiệt xuất:
- Tào Bá: Nổi tiếng với bức Cửu Mã Đồ. Tranh ông đạt đến mức "hình thần kiêm bị", thể hiện được uy nghi của lương tướng. Đại thi hào Đỗ Phủ từng ca ngợi tranh ngựa của Tào Bá như "rồng thật xuất hiện từ chín tầng trời".
- Hàn Cán: Ông không câu nệ khuôn phép mà chú trọng ký họa thực tế. Các tác phẩm như Mục Mã Đồ, Chiếu Dạ Bạch cho thấy kỹ thuật vẽ gân cốt khỏe mạnh, ánh mắt ngạo nghễ, tràn đầy sinh khí. Nghệ thuật của ông được coi là đạt đến cảnh giới "xuất thần nhập hóa".
- Vi Yển: Bậc thầy của pháp "chấm tụ". Ông dùng những nét bút nhảy nhót để tạo nên đàn ngựa hàng nghìn con. Tác phẩm Mục Phóng Đồ của ông vẽ hơn 1.200 con ngựa với đủ tư thế, tạo nên một khung cảnh hùng vĩ trên thảo nguyên mênh mông.
Ý nghĩa văn hóa và lời kết
Trong văn hóa truyền thống, ngựa không chỉ là con vật hỗ trợ chiến tranh hay vận tải, mà còn là biểu tượng của giá trị cát tường. Văn hóa ngựa lấy sự "may mắn" làm cốt lõi, hàm chứa lời chúc về sự bền bỉ và thăng tiến.
Mỗi dịp năm Ngọ về, lời chúc “Mã đáo thành công” không chỉ là một thói quen ngôn ngữ, mà còn là sự kế thừa tinh thần từ những tác phẩm nghệ thuật bất hủ của cha ông, mong cầu một năm mới tràn đầy năng lượng và thắng lợi.
Theo The Epoch Times
Bình Nhi biên dịch