Nguồn gốc lịch sử và ý nghĩa của câu đối Tết Nguyên Đán

Nguồn gốc lịch sử và ý nghĩa của câu đối Tết Nguyên Đán
Nguồn gốc lịch sử và ý nghĩa của câu đối Tết Nguyên Đán. (Ảnh: Public Domain)

Từ xa xưa, câu đối Tết là kết quả của một quá trình lịch sử dài, phản ánh cách con người mở đầu năm mới bằng một trật tự tinh thần mới.

Trong ký ức Tết của người Việt, “thịt mỡ dưa hành, câu đối đỏ / cây nêu tràng pháo, bánh chưng xanh” đã trở thành bộ nhận diện đặc trưng của mùa xuân. Hai dải giấy đỏ treo trước cửa nhà không chỉ là vật trang trí mà còn là nơi gửi gắm những ước vọng bằng chữ. Ở đó, chữ viết không còn là phương tiện ghi chép thuần túy mà trở thành nơi đặt niềm tin vào một khởi đầu mới: phúc lành, an khang và sự tiếp nối bền lâu.

1. Từ Đào phù đến câu đối Tết: Hành trình từ tín ngưỡng đến văn chương

Tiền thân xa xưa nhất của câu đối Tết không khởi nguồn từ văn học, mà từ một thực hành mang đậm màu sắc tín ngưỡng.

Tục treo Đào phù (Bùa gỗ đào)

Từ thời nhà Chu, vào ngày mồng Một đầu năm, mỗi gia đình thường treo trước cửa hai tấm bùa bằng gỗ đào, gọi là Đào phù. Theo quan niệm dân gian, gỗ đào là “tiên mộc”, có khả năng trấn tà, xua đuổi điều dữ. Trên đó, người ta khắc tên hai vị thần canh giữ cửa là Thần Đồ và Uất Lũy. Mục đích là để chế phục ác ma, bảo vệ không gian sống trong thời khắc giao thừa.

Sự chuyển mình của chữ viết

Theo thời gian, chữ viết dần thay thế hình tượng thần linh. Thay vì chỉ khắc tên thần, người ta bắt đầu viết lên gỗ đào những dòng chữ ngắn mang ý nghĩa cát tường.

Dấu mốc lịch sử: Theo Tống sử, vào thời Ngũ Đại Thập Quốc (thế kỷ X), Hậu Thục chủ Mạnh Sưởng đã lệnh cho học sĩ Chương Tốn viết lên tấm gỗ đào hai câu chúc:

“Tân niên nạp dư khánh / Gia tiết hiệu trường xuân” (Năm mới đón phúc lành / Tiết đẹp mãi xuân tươi).

Cặp câu này được xem là một trong những hình thức sơ khai nhất của câu đối với cấu trúc đối xứng hoàn chỉnh. Từ đây, chức năng trấn tà của bùa chú dần nhường chỗ cho việc dùng chữ nghĩa để diễn đạt tâm hồn.

2. Lịch sử phát triển qua các triều đại Trung Quốc

Thời Tống: Sự hưng thịnh của "Thiếp xuân"

Thời Tống, việc viết câu đối ngày càng phổ biến. Các Hàn Lâm học sĩ thường dâng lên hoàng đế những bài “Diên tường thi” (còn gọi là Xuân thiếp) để dán trên các lầu gác trong cung. Bài thơ Nguyên nhật của Vương An Thạch đã ghi lại không khí này:

“Thiên môn vạn hộ đồng đồng nhật/ Tổng bả tân đào hoán cựu phù” (Ngàn cửa muôn nhà trong nắng sớm / Đều thay đào phù mới cho đào phù cũ).

Thời Minh: Định danh "Xuân liên"

Đến thời Minh, hình thức này chính thức được gọi là Xuân liên. Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương là người rất sùng bái câu đối. Ông hạ chiếu thư yêu cầu bất luận công khanh hay dân thường đều phải dán câu đối đỏ trước cửa vào đêm Trừ tịch. Từ đó, phong tục này lan rộng khắp các quốc gia đồng văn Á Đông như Việt Nam, Nhật Bản và Triều Tiên.

Thời Thanh: Nghi thức hóa

Cách gọi “Câu đối xuân” chính thức thay thế hoàn toàn cho “Đào phù”. Việc viết câu đối trong tháng Chạp trở nên cực kỳ nhộn nhịp. Thú vị là vào thời Thanh, câu đối của dân thường viết trên giấy đỏ, nhưng trong hoàng cung lại dùng giấy trắng viền đỏ hoặc xanh để phân biệt đẳng cấp.

3. Những nguyên tắc khắt khe của nghệ thuật Câu đối

Câu đối không chỉ là lời chúc, mà là một cấu trúc ngôn ngữ có tính quy phạm rất cao:

  • Đối ý: Ý nghĩa của hai vế phải cân xứng hoặc soi chiếu lẫn nhau (Trời – Đất, Xuân – Năm, Phúc – Lộc).
  • Đối thanh (Luật Bằng - Trắc): Các chữ ở vị trí tương ứng phải có thanh đối nhau (Bằng đối với Trắc). Đặc biệt, chữ cuối của vế trên thường là thanh Trắc, chữ cuối vế dưới phải là thanh Bằng.
  • Hình thức: Thường viết bằng mực tàu hoặc kim nhũ (mực vàng) trên giấy đỏ (hồng điều). Màu đỏ tượng trưng cho dương khí, sự may mắn và xua đuổi điềm gở.

4. Ý nghĩa nhân văn: Trật tự và Hy vọng

Việc treo câu đối Tết giống như việc “thay áo mới” cho ngôi nhà, biến cái lạnh lẽo của mùa đông thành sự ấm áp của mùa xuân.

Những nội dung như Phúc, Lộc, An, Hòa xuất hiện liên tục cho thấy xã hội luôn trân trọng những giá trị cốt lõi nhất của đạo sống. Mỗi khi đề chữ hay treo câu đối, con người không chỉ cầu mong may mắn cho riêng mình, mà còn khẳng định một hệ giá trị đạo đức, tri thức được gìn giữ và nối truyền qua hàng ngàn năm lịch sử.

Theo The Epoch Times
Bảo Hân dịch và tổng hợp

Đọc tiếp