Thiên Đạo - Địa Đạo - Nhân Đạo: Tam Đạo hợp nhất

Thiên Đạo - Địa Đạo - Nhân Đạo: Tam Đạo hợp nhất
Thiên Đạo - Địa Đạo - Nhân Đạo: Tam Đạo Hợp Nhất. (Ảnh: Public Domain)

Dưới chân núi có một ngôi làng nhỏ, khói bếp lững lờ bay lên. Một thiếu niên mười sáu tuổi tên A Minh đang ngồi xổm trên bờ ruộng, nhìn dãy núi xa xa được ánh sớm nhuộm vàng, đôi mày cau chặt. Trong tay cậu cầm chiếc cuốc, nhưng mãi vẫn chưa xuống ruộng. Mẹ cậu đứng trước nhà gọi vọng: “A Minh, đến ngày cày bừa vụ xuân rồi, đừng ngẩn ngơ nữa!” A Minh không đáp, chỉ cúi đầu nhìn mảnh ruộng nứt nẻ dưới chân.

Năm ngoái hạn hán lớn, thu hoạch chưa tới ba phần mười so với mọi năm, trong làng đã có vài nhà phải bỏ xứ ra đi. Cậu siết chặt cán cuốc, lòng cuộn trào nỗi bất lực: Lẽ nào mình thật sự phải sống cả đời trong khe núi nghèo cằn này sao? Cậu nhớ lại đêm qua, dưới ánh đèn dầu leo lét, cha ho sù sụ nhưng vẫn khuyên cậu đừng bỏ học; nhớ đến mẹ lén mang chiếc cài bạc hồi môn đi cầm để gom đủ tiền mua giấy bút cho mùa tới. Hy vọng càng lớn, áp lực càng đè nặng khiến cậu nghẹt thở.

Mẹ bước tới, ngồi xuống bên cạnh, nhẹ nhàng phủi bụi trên vai cậu: “A Minh, con nhìn mảnh ruộng này xem. Năm ngoái khô nứt toác, nhưng xuân về mưa xuống, hạt giống chẳng phải vẫn nảy mầm đó sao? Lòng người cũng vậy, chỉ cần chưa khô cạn thì vẫn có thể bén rễ sinh sôi.”

Trong lòng cậu có một câu hỏi như làn sương nơi sơn cốc, quấn quýt mãi không tan: Vì sao người trong làng thường nói “thuận thiên ứng nhân”? Vì sao các bậc cao niên luôn dặn “làm người phải hiểu Thiên đạo, Địa đạo, Nhân đạo”? Nhưng rốt cuộc “Tam đạo” ấy là gì? Vì sao lại quan trọng đến vậy?

A Minh từ nhỏ thông tuệ, từng đọc Luận Ngữ, Mạnh Tử, cũng từng nghe giảng kinh trong đạo quán. Cậu biết “Thiên đạo thù cần”, “Địa đạo nhu thuận”, “Nhân đạo nhân nghĩa”, nhưng những lời ấy như mây trên trời — nhìn thấy mà không chạm tới được. Cậu đứng dậy, phủi bùn trên ống quần, bỗng nghe từ xa vọng lại tiếng chuông trong trẻo: Đinh... đinh... đinh...

Âm thanh xuyên qua gió núi như suối trong rót vào tai. Một lão đạo sĩ mặc đạo bào xám nâu chậm rãi bước tới, tay chống trúc trượng, bên hông treo chiếc chuông đồng nhỏ. Râu trắng phơ phất, đôi mắt như giếng cổ sâu thẳm, tĩnh lặng mà uyên thâm. Đó là Huyền Vi đạo trưởng của Ngọc Thanh quán. A Minh giật mình, vội vàng tiến lên hành lễ: “Con chào đạo trưởng.” Lão đạo trưởng khẽ gật đầu, ánh mắt rơi vào chiếc cuốc trong tay cậu: “Cày bừa vụ xuân đang bận rộn, sao còn chưa xuống ruộng?”

A Minh cúi đầu: “Đệ tử trong lòng có điều nghi hoặc, nên cày ruộng cũng không chuyên tâm.” Trong mắt lão đạo ánh lên nét hiền hậu: “Cứ nói ra nghe xem.” A Minh lấy hết can đảm: “Đạo trưởng, con muốn thỉnh giáo: Thiên đạo là gì? Địa đạo là gì? Nhân đạo là gì? Vì sao làm người phải tinh thông cả Tam đạo?”

Lão đạo nghe xong, khóe miệng hiện nụ cười thâm ý. Ông nhẹ phủ tay áo, ngồi xuống tảng đá xanh bên bờ ruộng, chậm rãi nói: “Con à, điều con hỏi là chân lý mà thánh hiền ngàn đời đều truy cầu. Hôm nay, ta sẽ nói cho con rõ về chân tướng của ‘Tam đạo’ này.”

1. Thiên Đạo — Pháp tắc của vũ trụ

Lão đạo nhắm mắt giây lát, như đang lần theo trí tuệ ngàn năm. Rồi ông mở mắt, ngẩng nhìn bầu trời: “Thiên đạo là quy luật căn bản vận hành vũ trụ, là mẫu mực sinh trưởng, phát triển và tiêu vong của vạn vật.” A Minh cũng ngẩng đầu nhìn trời, mây trắng lững lờ. “Ý ngài là sự vận hành của nhật nguyệt tinh tú chính là Thiên đạo?”

“Không chỉ thế,” lão đạo sĩ đáp. “Thiên đạo vô hình nhưng không chỗ nào không có. Nó thể hiện ở sự luân chuyển bốn mùa — xuân sinh, hạ trưởng, thu thu, đông tàng; ở vòng tuần hoàn ngày đêm — mặt trời mọc thì làm, mặt trời lặn thì nghỉ; ở mưa gió sấm chớp — đến lúc phải đến, dừng lúc phải dừng. Người xưa quan sát thiên tượng, xét tiết khí để định nông thời chính là để thuận theo Thiên đạo. Nếu nghịch thiên mà làm, gieo cấy sai mùa ắt thu hoạch kém; nếu mùa hạ phơi nắng, mùa đông không tàng dưỡng, tất tổn hại thân mệnh.”

A Minh trầm ngâm: “Vậy Thiên đạo chính là quy luật tự nhiên?” Lão đạo gật đầu: “Đạo Đức Kinh nói: ‘Thiên chi đạo, tổn hữu dư nhi bổ bất túc.’ Nghĩa là Thiên đạo như một tấm lưới vô hình, điều hòa sự cân bằng của thế gian — kẻ giàu không thể kiêu mãi, người nghèo rồi sẽ có cơ hội; kẻ mạnh ắt có ngày suy, kẻ yếu tất có ngày hưng thịnh.” Ông chỉ về phía sông xa: “Nước đầy thì tràn, trăng tròn thì khuyết — đó là Thiên đạo. Cỏ cây thịnh rồi suy, khô rồi lại xanh — cũng là Thiên đạo.”

Lão đạo chậm rãi nói tiếp: “Thiên đạo vô thân, dĩ vạn vật vi sô cẩu. Nó không vì quyền thế đế vương mà lệch, không vì lời cầu khẩn của bách tính mà đổi. Nó công chính vô tư, hằng thường bất biến.” A Minh chấn động: “Vậy Thiên đạo có trừng phạt con người không?”

Lão đạo lắc đầu: “Thiên đạo không trừng phạt, chỉ đáp lại. Nếu con làm trái thiên thời, chặt phá rừng núi, ô nhiễm sông ngòi, tự nhiên sẽ phản hồi — lũ lụt, hạn hán, dịch bệnh đều là hậu quả của việc mất đạo, chứ không phải ‘Trời phạt’. Thuận thiên thì hưng, nghịch thiên thì vong. Thuận thiên không phải là quỳ lạy cầu xin, mà là: biết thiên thời, giữ quy luật, hòa hợp với tự nhiên.”

A Minh bừng tỉnh: “Hóa ra ‘Thiên đạo thù cần’ không phải là trời thưởng cho người chăm chỉ, mà là người chăm chỉ thuận theo quy luật, nên tự nhiên gặt được quả?” Lão đạo vỗ tay cười: “Con đã chạm tới cốt lõi. Thiên đạo không thiên vị ai, nhưng người tuân theo nó ắt được thiên thời, địa lợi, nhân hòa.”

2. Địa Đạo — Đức hạnh của đất đai

Lão đạo trưởng đứng dậy, cúi xuống bốc một nắm đất, nhẹ nhàng vo trong tay: “Địa đạo là đức hạnh của đất đai, là trí tuệ của sự gánh vác, nuôi dưỡng và bao dung.”

Lão đạo trưởng đáp: “Kinh Dịch nói: ‘Địa thế khôn, quân tử dĩ hậu đức tải vật.’ Đại địa rộng dày, lặng lẽ gánh chịu tất cả — núi cao, sông lớn, thành thị, mồ mả — mà chưa từng oán than. Nó sinh ra ngũ cốc, nuôi dưỡng vạn vật. Địa đạo không tranh giành, nhưng không gì không dung chứa.”

Tinh túy của Địa đạo nằm ở “nhu thuận” và “thủ trung”. Nhu thuận không phải yếu đuối, mà là thuận thế. Dòng suối gặp đá thì vòng, gặp khe thì tụ, cuối cùng vẫn đổ ra biển lớn. Thủ trung là giữ cân bằng. Đại địa không thiên lệch, bốn phương đều an vị. Con người nếu biết thủ trung sẽ không cực đoan, không nóng nảy, lòng tự nhiên an hòa.

A Minh hỏi: “Vậy Địa đạo dạy con người khiêm nhường, nhẫn nại và bao dung?” Lão đạo trưởng gật đầu: “Địa đạo không nói, nhưng lấy hành động để truyền đạo. Nó dạy chúng ta làm người phải chân chạm đất, không phù phiếm; lấy đức dày để nâng đỡ vạn vật, không so đo được mất; lặng lẽ cống hiến không ngừng nghỉ.”

“Con nhìn cây trúc kia xem — rễ bám đất sâu, đốt vươn cao, ruột rỗng mà cứng cỏi — đó chính là sự kết hợp của Thiên đạo và Địa đạo.” A Minh suy tư: “Nếu con người nghịch Địa đạo thì sao?” Lão đạo thở dài: “Con người tham lam, khai khẩn vô độ thì đất hóa sa mạc; con người bạo ngược, giết chóc không ngừng thì đất nhuốm máu, cỏ chẳng thể mọc. Đó không phải sự tức giận của đất đai, mà là sự mất cân bằng tất yếu.”

3. Nhân Đạo — Trật tự của nhân gian

Lão đạo trưởng nhìn về phía thôn làng. Khói bếp lượn lờ, trẻ con đùa giỡn, một bức tranh nhân gian ấm áp. Ông nói: “Nhân đạo là quy phạm luân lý của xã hội, là chuẩn tắc giữa người với người. Thiên đạo vô tình, Địa đạo vô ngôn, còn Nhân đạo thì có tình, có nghĩa.”

Nhân là yêu người, không hại sinh linh;
Nghĩa là chính trực, không ức hiếp kẻ yếu;
Lễ là trật tự, không loạn cương thường;
Trí là phân biệt đúng sai, không lạc hướng;
Tín là giữ lời hứa, không lừa lòng người.

A Minh nói: “Con đã hiểu ý nghĩa riêng của mỗi đạo. Nhưng vì sao làm người phải tinh thông cả ba?”

Lão đạo trưởng giải thích: “Không thông Thiên đạo ắt làm trái quy luật — như lạm dụng công nghệ, phá hoại sinh thái, dẫn đến khủng hoảng khí hậu. Không thông Địa đạo ắt xốc nổi bất an — như đuổi theo danh lợi mà tâm không chỗ nương tựa. Không thông Nhân đạo ắt lạnh lùng vô tình — như kẻ quyền quý áp bức bách tính. Chỉ khi Tam đạo cùng tu, con người mới thật sự đứng vững giữa trời đất.”

Ông lấy ví dụ: “Người nông phu nếu chỉ biết Nhân đạo (thành thật) mà không hiểu Thiên đạo (tiết khí), gieo cấy lỡ mùa thì trắng tay; nếu không hiểu Địa đạo (độ màu mỡ của đất), bón phân mù quáng thì đất chai cứng. Chỉ khi hiểu cả ba mới được mưa thuận gió hòa, ngũ cốc bội thu.”

A Minh rốt cuộc cũng hiểu rõ: “Vậy tinh thông Tam đạo là để sống minh bạch, sống lâu dài và sống có đức?” Lão đạo trưởng gật đầu: “Đúng vậy. Tam đạo song hành, con người mới có thể đội trời đạp đất. Thiên đạo cho ta phương hướng, Địa đạo cho ta căn cơ, Nhân đạo cho ta giá trị.”

Nhiều năm sau, A Minh trở thành một thầy giáo. Trên bục giảng, đối diện những thiếu niên thành thị, cậu nói: “Văn minh chân chính không phải là chinh phục tự nhiên, mà là chung sống hài hòa với trời đất.”

Đầu xuân ở Thanh Thành Sơn, sương mỏng như lụa. A Minh một mình đến Ngọc Thanh quán. Lão đạo đã viên tịch nhiều năm, nhưng chân dung vẫn treo trong quán, ánh mắt sâu thẳm như xưa. Cậu quỳ trước bức họa, khẽ nói: “Đạo trưởng, con cuối cùng đã hiểu lời người.”

Như thể nghe thấy tiếng lão đạo vang bên tai: “Con à, Thiên đạo là đầu, Địa đạo là chân, Nhân đạo là thân. Đầu không sáng ắt lạc hướng; chân không vững ắt sa vực sâu; thân không chính ắt mất đức hạnh. Khi con ngẩng nhìn tinh không, ấy là kính Thiên đạo; khi chân đạp trên đất, ấy là giữ Địa đạo; khi lòng mang nhân ái, ấy là hành Nhân đạo. Khi cả ba đạo đều thông suốt, con sẽ là con của Trời Đất, người hành Đại Đạo.”

A Minh nước mắt tuôn rơi, cúi mình dập đầu. Cậu biết, trí tuệ của lão đạo trưởng cũng như trời đất, vĩnh hằng bất diệt.

Tổng kết

  • Thiên đạo: Là quy luật vũ trụ, vòng quay bốn mùa, pháp tắc nhân quả — là bầu trời sao trên đầu và lương tri trong tim.
  • Địa đạo: Là đức hạnh của đại địa, trí tuệ gánh vác và lòng bao dung — là mảnh đất dưới chân và căn nguyên sinh mệnh.
  • Nhân đạo: Là luân lý nhân gian, chuẩn mực nhân nghĩa và trật tự xã hội — là thước đo của hành vi trong tâm.

Vì sao làm người phải tinh thông Tam đạo?

  • Không thông Thiên đạo, tất nghịch thiên mà vong.
  • Không thông Địa đạo, tất nông nổi mà thất bại.
  • Không thông Nhân đạo, tất cô độc mà tự diệt.

    Theo Aboluowang
    Bảo Hân biên dịch

Đọc tiếp