【Nhã thú khuê các】Mạn đàm câu chuyện về nữ tử và trà thời xưa

【Nhã thú khuê các】Mạn đàm câu chuyện về nữ tử và trà thời xưa
【Nhã thú khuê các】Mạn đàm câu chuyện về nữ tử và trà thời xưa. (Ảnh: Public Domain)

Một chén trà thơm, nhấp từng ngụm nhỏ, vốn là thú vui tao nhã khiến lòng người thư thái trong phong vị thanh cao của tiền nhân. Nếu chén trà ấy lại do chính tay thiếu nữ hái, pha và thưởng thức, thì càng trở thành một cảnh tượng động lòng người, mang ý vị vô cùng đẹp đẽ.

Từ xưa, trà không chỉ là một trong bảy món thiết yếu để bắt đầu ngày mới (Củi, gạo, dầu, muối, tương, giấm, trà), mà còn là nghệ thuật tu dưỡng tính tình, gắn bó với người phụ nữ cổ đại qua vô vàn giai thoại.

Trong trà có lễ – Uống ra “nữ nhi tình”

Trung Hoa cổ đại vốn là đất nước của lễ nghi. Văn hóa trà không chỉ dừng lại ở trà đạo hay trà nghệ, mà còn là một phần không thể thiếu trong nghi lễ đời người.

Sách “Thất tu loại cảo” đời Minh viết: “Trồng trà từ hạt, không thể di dời; nếu di dời thì không sống lại được”. Người xưa mượn đặc tính của cây trà để ví với đức hạnh của người phụ nữ: sự trung trinh, thủy chung một lòng. Vì cây trà “khó di dời sau khi trồng, sinh trưởng bền bỉ”, nó tượng trưng cho phẩm đức của người con gái khi xuất giá: một lòng dạ, chẳng đổi thay.

Từ đó, trà trở thành lễ vật quan trọng bậc nhất trong hôn lễ:

  • Thời Đường: Công chúa Văn Thành khi hòa thân sang Tây Tạng đã mang trà làm của hồi môn, từ đó mở đầu cho phong tục uống trà của người Tạng.
  • Thời Tống: Trà chính thức trở thành sính lễ đính hôn. Nhà trai mang sính lễ đến gọi là “hạ trà”; nhà gái nhận lời gọi là “nhận trà”.
  • Tam trà lục lễ: Đính hôn gọi là “hạ trà”, kết hôn gọi là “định trà”, động phòng gọi là “hợp trà”.

Suốt hàng nghìn năm, một chén trà thanh đã chứng kiến biết bao hôn sự long trọng. Trong Hồng Lâu Mộng, Vương Hy Phượng từng trêu ghẹo Lâm Đại Ngọc: “Em đã uống trà nhà ta rồi, sao còn chưa làm dâu nhà ta?”. Lời đùa ấy cho thấy trà đã trở thành ước lệ cho lời thề ước của thiếu nữ về bến đỗ tương lai.

Bí mật “trong chén trà có họa”

Cách uống trà của người xưa rất khác ngày nay. Trước thời Nguyên, người ta chủ yếu dùng trà bánh, nghiền nhỏ rồi nấu hoặc pha. Hai phương pháp thịnh hành nhất là Đun trà (thời Đường) và Điểm trà (thời Tống).

Trong đó, Điểm trà là một nghệ thuật tinh vi: dùng nước sôi rót vào bột trà, rồi dùng chổi tre (trà hiến) khuấy mạnh liên tục gọi là “kích phất”. Quá trình này tạo ra lớp bọt trắng mịn như mây. Những người khéo tay có thể tạo hình chữ viết hoặc tranh vẽ trên lớp bọt ấy, gọi là “Trà bách hí” (hay Phân trà).

Người giỏi "Phân trà" chẳng khác nào danh họa: lấy chén làm giấy, lấy trà cụ làm bút, lấy nước làm mực. Văn nhân thời Tống rất say mê kỹ nghệ này và đặc biệt dành lời khen cho những nữ tử tinh thông trà nghệ: “Mắt thu say rượu, tay măng xuân quen phân trà”

Sách “Dịch nhân truyện” đời Thanh ghi lại chuyện về Triệu Tổng Liên – một kỳ nữ thời Tống là cao thủ "Phân trà". Nàng tinh thông cầm, kỳ, thư và trà, được văn nhân ca tụng bằng câu thơ: “Chén trà chia mây sau cơn say nhẹ…”. Hình ảnh người con gái mỉm cười dịu dàng, đôi tay ngọc khẽ lay để hiện ra mây bay rồng lượn trong chén trà chính là đỉnh cao của sự thanh tao.

“Đấu trà thắng bại, làm đổ hương trà”

Nếu cánh mày râu coi trọng việc “Đấu trà” để phân định phẩm chất trà (màu sắc, hương vị, độ bám của bọt), thì các bậc tài tử giai nhân lại sáng tạo ra một kiểu “Văn đấu” đầy trí tuệ: Trà lệnh.

Giai thoại nổi tiếng nhất về trà lệnh thuộc về đại từ nhân Lý Thanh Chiếu và chồng là Triệu Minh Thành. Trong những ngày tháng cùng nhau biên soạn cuốn Kim thạch lục, sau mỗi bữa ăn, hai vợ chồng thường ngồi đối diện pha trà và chơi trò thử thách trí nhớ.

  • Họ chọn một điển cố, người kia phải đoán đúng nó nằm ở sách nào, quyển mấy, trang mấy, dòng mấy.
  • Ai thắng sẽ được uống trà trước.

Lý Thanh Chiếu bẩm sinh thông tuệ, thường xuyên thắng cuộc. Bà kể lại trong “Kim thạch lục hậu tự” rằng: “Hễ đoán trúng thì nâng chén cười lớn, đến nỗi trà đổ tràn vào lòng áo, ngược lại không uống được mà phải đứng dậy”.

Gần năm trăm năm sau, Nạp Lan Tính Đức – thi sĩ lừng danh thời Thanh – khi tưởng niệm người vợ quá cố đã viết nên câu từ đầy cảm động: “Đánh cược sách tiêu tan trong hương trà đổ, khi ấy nào hay chỉ là chuyện bình thường.”

Từ đó, điển cố “Đánh cược sách, làm đổ trà” trở thành biểu tượng cho tình yêu tri kỷ, cho sự giao hòa giữa tâm hồn văn chương và hương vị trà thanh khiết của người phụ nữ khuê các.

Lời kết

Đằng sau mỗi chén trà là muôn vàn phong vị của nhân sinh. Người phụ nữ cổ đại không chỉ uống trà, họ dùng trà để gửi gắm lòng chung thủy, dùng trà để phác họa tâm hồn và dùng trà để làm đẹp thêm tình nghĩa phu thê. Qua hàng ngàn năm, hương trà ấy vẫn thoang thoảng đâu đó, nhắc nhở về một lối sống chậm rãi, tinh tế và đầy nhã thú.

Theo The Epoch Times
Bình Nhi biên dịch

Đọc tiếp